
Người mới vào nghề gần như luôn hỏi sai thứ tự. Câu hỏi đầu tiên hay là "thùng đóng cỡ nào", "mua tổ ở đâu", "một năm được bao nhiêu mật". Còn câu phải hỏi trước tất cả những câu đó thì ít khi được hỏi: nuôi con gì.
Ở Việt Nam có khoảng sáu loài ong mà người ta thật sự đụng tới. Trong đó chỉ ba loài nuôi được trong thùng, hai loài chỉ khai thác chứ không thuần dưỡng nổi, và một loài nuôi cho mục đích hoàn toàn khác. Chọn nhầm nhóm là hỏng từ gốc, và không có kỹ thuật nào chữa được chuyện đó.
Ong dú là loài ong nhỏ, sẫm màu, không có ngòi đốt. Đàn chỉ vài trăm tới vài nghìn con, thùng nuôi bé bằng cái hộp đựng giày, đặt ngay cạnh cửa sổ cũng được. Mật rất ít — quanh mức ba phần mười tới một lít rưỡi mỗi tổ một năm, tuỳ đàn và tuỳ nguồn hoa — nhưng vị chua đặc trưng và sản lượng thấp làm nó thành hàng hiếm. Đây là loài duy nhất trong ba loài mà người nuôi không cần đồ bảo hộ, không cần biết gì trước, và nuôi được ở nhà có trẻ nhỏ.
Ong nội là ong mật bản địa, con to hơn ong dú nhiều, đàn vài nghìn tới hơn chục nghìn con. Nuôi cố định được, chịu khí hậu trong nước tốt, ít bệnh hơn ong ngoại. Mật nhiều hơn ong dú hẳn một bậc. Nhược điểm lớn nhất là tính bốc bay: đàn không ưng chỗ ở, thiếu hoa, bị động nhiều là cả đàn bỏ đi, và người nuôi mới rất hay mất đàn kiểu này trong năm đầu.
Ong Ý là ong nhập, con vàng, đàn vài chục nghìn. Đây là loài cho sản lượng lớn và là nền của nghề nuôi ong thương mại ở nước ta. Nhưng nó gắn liền với một kiểu sống: phải di chuyển đàn theo mùa hoa, từ vùng cà phê sang vùng nhãn sang vùng tràm, mỗi năm mấy chuyến. Vốn ban đầu lớn, công nhiều, và người nuôi phải biết nghề thật sự chứ không học vài tháng là làm được.
| Ong dú | Ong nội | Ong Ý | |
|---|---|---|---|
| Đốt được không | Không | Có, đau vừa | Có, đau |
| Chỗ nuôi | Sân nhà, ban công, vườn nhỏ | Vườn, đồi, cố định một chỗ | Phải di chuyển theo mùa hoa |
| Đàn bao nhiêu con | Vài trăm tới vài nghìn | Vài nghìn tới hơn chục nghìn | Vài chục nghìn |
| Mật mỗi năm | Rất ít | Khá | Nhiều |
| Công mỗi tuần | Gần như không | Vừa | Nhiều, theo mùa thì rất nhiều |
| Rủi ro mất đàn | Thấp | Cao — hay bốc bay | Vừa, nhưng mất là mất lớn |
| Hợp với | Nhà phố, người bận, nhà có trẻ con | Có vườn, ở quê, muốn có mật ăn và bán lai rai | Làm nghề thật, coi đây là sinh kế chính |
Bảng trên cố tình không ghi con số tiền và số ký cụ thể. Sản lượng của cùng một loài chênh nhau rất xa giữa vùng nhiều hoa và vùng ít hoa, giữa người có nghề và người mới; đưa một con số ra đây thì người đọc sẽ tin nó như một lời hứa, mà nó không phải.
Ong khoái là loài ong mật lớn nhất nước ta. Nó làm một bánh tổ khổng lồ treo hở dưới cành cây cao hoặc vách đá, không chịu vào thùng, và rất dữ khi bị động. Nghề gác kèo ong ở rừng tràm U Minh là nghề sống với loài này: người ta dựng sẵn thanh kèo đúng hướng, đúng độ nghiêng, đúng chỗ có nắng, rồi chờ đàn ong tự tìm tới làm tổ. Đó là nghề dụ ong, không phải nghề nuôi ong — người gác kèo không sở hữu đàn nào cả.
Ong ruồi nhỏ hơn cả ong dú một chút, cũng làm bánh tổ hở trên cành cây bụi, thường chỉ một bánh bằng bàn tay. Lượng mật rất ít. Không có mô hình nuôi ong ruồi trong thùng nào chạy được, nên gặp tổ thì người ta lấy, vậy thôi.
Điểm chung của hai loài này là chúng làm tổ hở giữa trời. Ong làm tổ hở thì gắn với chính cái cành nó chọn, không mang đi đâu được. Đó là ranh giới thật giữa loài nuôi được và loài không.
Ong vò vẽ và ong đất không cho mật. Ở một số vùng người ta nuôi hoặc giữ tổ để lấy nhộng làm thực phẩm, và đó là một nghề riêng với rủi ro riêng — loài này đốt nguy hiểm thật sự, có thể gây sốc phản vệ. Nhắc ở đây chỉ để người đọc khỏi gộp chung: khi nói "nuôi ong" mà nghĩ tới mật thì không bao gồm nhóm này.
Cách chọn sai phổ biến nhất là nhìn vào bảng sản lượng rồi chọn con cho nhiều mật nhất. Nghe hợp lý, nhưng sản lượng là thứ đến sau cùng, sau khi đã qua được ba câu hỏi này:
Nhà có trẻ nhỏ hay hàng xóm sát vách không. Nếu có thì gần như chỉ còn một lựa chọn. Ong dú không đốt được — đây không phải chuyện hiền hay dữ, mà là ngòi của nó đã thoái hoá, nó không có công cụ để đốt. Đó là lý do người ta nuôi được ngay cạnh chỗ trẻ con chơi. Ong nội và ong Ý thì đốt, và một tổ ong mật cạnh lối đi chung sớm muộn cũng thành chuyện với hàng xóm.
Mỗi tuần bỏ ra được bao nhiêu thời gian. Ong dú gần như không cần gì — xem qua cửa tổ mỗi tuần một lần, vài tháng mở thùng một lần. Ong nội cần đều tay hơn. Ong Ý thì vào vụ là công việc toàn thời gian, và không có chuyện để đó cuối tuần mới ra xem.
Định coi đây là gì. Nếu muốn có mật nhà dùng, có cái nhìn cho vui, có chút hàng biếu — ong dú vừa vặn. Nếu muốn có thu nhập phụ đều đặn và có sẵn vườn — ong nội. Nếu định sống bằng nghề — ong Ý, và nên đi làm thuê cho một trại một mùa trước khi bỏ tiền ra.
Không phải vì nó tốt nhất. Nó cho ít mật nhất trong ba loài, và ai nói ngược lại là đang bán hàng.
Lý do thật là ong dú tha thứ cho sai lầm. Người mới nuôi ong thì chắc chắn sẽ làm sai: mở thùng sai lúc, đặt sai chỗ, can thiệp khi lẽ ra nên để yên. Với ong Ý thì mỗi cái sai đó trả giá bằng cả đàn và bằng vài vết đốt; với ong nội thì đàn bỏ đi. Còn đàn ong dú thường vẫn ở đó, chịu đựng, và cho người nuôi thời gian để hiểu ra mình sai chỗ nào.
Thêm nữa, nó không đòi đất. Một cái thùng bốn lít đặt dưới mái hiên là xong, không cần vườn, không cần xin phép ai. Với phần lớn người đọc bài này — người ở thành phố, có một khoảng sân nhỏ, tò mò muốn thử — thì đó là khác biệt quyết định.
Ai đã chốt nuôi ong dú thì phần kỹ thuật đi sâu nằm ở ongdu.com: chọn tổ giống, nhịp chăm theo mùa, cách chia đàn và lấy mật. Bài này chỉ dừng ở chỗ giúp chọn đúng con trước đã.
Được, và nhiều nhà đang làm vậy — ong dú đặt gần nhà, ong nội đặt cuối vườn. Chúng kiếm ăn ở tầng hoa hơi khác nhau nên không tranh nhau gay gắt như người ta tưởng. Điều cần chú ý là đặt cách nhau đủ xa để lúc thao tác với đàn ong mật không làm động đàn ong dú, và đừng đặt cửa tổ hai loài hướng vào nhau.
Thật sự không đốt được. Ngòi của nhóm ong này đã thoái hoá, không còn chức năng. Khi bị quấy chúng phản ứng bằng cách bay quanh, bám vào tóc và da, có loài cắn nhẹ — khó chịu chứ không gây thương tích. Đó là lý do nhóm này được gọi là ong không ngòi đốt.
Phần lớn ca bốc bay đến từ ba nguyên nhân: thiếu hoa kéo dài, bị động quá nhiều lần, và thùng đặt chỗ nóng hoặc ẩm. Giữ đàn thực chất là xử lý ba thứ đó chứ không có mẹo nào riêng. Người nuôi lâu năm nhận ra dấu hiệu trước khi đàn đi — quân giảm dần, ong chúa ngừng đẻ, đàn bớt tích trữ.
Khác chứ không hơn kém. Mật ong dú chua rõ, loãng hơn, hậu vị dài; mật ong nội và ong Ý ngọt đậm, đặc hơn, quen miệng số đông hơn. Người uống quen mật ong mật lần đầu nếm mật ong dú thường thấy lạ và tưởng bị hỏng — đó là phản ứng bình thường, không phải dấu hiệu mật kém.
Tìm một người nuôi ở gần nhà và xin ra xem vài buổi trước khi mua gì. Nghề này học bằng mắt nhanh hơn học bằng chữ rất nhiều, và một buổi đứng cạnh người đang mở thùng bằng cả chục bài viết. Sau đó bắt đầu bằng một đàn duy nhất, nuôi trọn một năm để thấy đủ bốn mùa của nó, rồi mới tính chuyện thêm.
Cùng một câu hỏi «nuôi loài nào», nhưng hai người có hai mục đích sẽ nhận hai câu trả lời khác hẳn.
Ban công, sân thượng, mảnh vườn nhỏ giữa phố. Có loài hợp thật, nhưng ba giới hạn thì không loài nào vượt được.
Người đã có nghề tưởng mình sẽ nhanh hơn người mới. Đúng một phần — nhưng có mấy thói quen mang sang là hại chứ không lợi.
Phần lớn người muốn nuôi ong đều có một việc khác. Câu hỏi thật không phải nuôi loài nào cho nhiều mật, mà loài nào chịu được việc chủ của nó chỉ có m
Câu hỏi nuôi loài nào có một cách trả lời mà ít ai dùng: nhìn xem quanh nhà có gì nở, nở lúc nào, và có tháng nào trống không.
Cổng vào nghề nuôi ong Việt Nam. So sánh các loài ong người ta thật sự nuôi được — ong dú, ong mật, ong nội, ong rừng — để chọn đúng loài trước khi bỏ tiền.