Đặt cạnh nhau bằng số: sản lượng, vốn ban đầu, công mỗi tuần, rủi ro bị đốt, chỗ nuôi cần bao nhiêu.
Không nói con số, vì con số khác nhau theo vùng và theo năm. Nhưng danh sách thứ phải sắm thì khác nhau rõ rệt giữa hai loài.
Không phải hỏi loài nào dễ, mà hỏi loài nào có ít việc bắt buộc theo lịch. Hai câu đó cho hai đáp án khác nhau.
Trước khi hỏi loài nào cho nhiều mật, nên hỏi loài nào hợp với kiểu thời tiết của vùng mình. Câu thứ hai quyết định câu thứ nhất.
Câu hỏi nuôi loài nào có một cách trả lời gọn hơn mọi bảng so sánh: xem mình đang đứng trên kiểu đất nào. Ba kiểu đất dẫn tới ba câu trả lời khác hẳn.
Câu trả lời khác hẳn nhau tuỳ loài, và khác tới mức nó quyết định luôn việc chọn nuôi con gì. Nhưng cũng có vài điều cần nói rõ thay vì nói cho yên lò
Bảng so sánh ba loài ong nuôi được ở Việt Nam theo tám tiêu chí mà người định nuôi thật sự cần biết — trong đó sản lượng chỉ là một, và không phải cái
Cổng vào nghề nuôi ong Việt Nam. So sánh các loài ong người ta thật sự nuôi được — ong dú, ong mật, ong nội, ong rừng — để chọn đúng loài trước khi bỏ tiền.