
Thấy ong ra vào một cái hốc trong tường, trong gốc cây mục, hay dưới mái hiên — phản ứng đầu tiên của phần lớn người là lo, và nghĩ tới chuyện phá đi.
Nhưng loài nào làm tổ ở đó quyết định hoàn toàn việc nên làm gì tiếp, và ba nhóm dẫn tới ba cách xử lý khác hẳn nhau.
Đây là cách nhanh và an toàn nhất, vì không phải lại gần.
Tổ trong hốc kín, cửa là một lỗ nhỏ có ống sáp nâu sẫm nhô ra — gần như chắc chắn là ong dú. Ống sáp đó là dấu hiệu đặc trưng, và không loài nào khác làm.
Tổ hở, một bánh sáp treo lộ thiên dưới cành cây hay gờ đá — ong mật hoang. Bánh nhỏ bằng bàn tay tới cỡ cái đĩa thì thường là ong ruồi; bánh lớn treo trên cành cao thì là ong khoái.
Tổ hình cầu hoặc hình nón bằng vật liệu giống giấy xám — không phải ong mật mà là ong vò vẽ. Nhóm này nguy hiểm thật sự.
Nhìn con thì khó hơn với người không quen, nhưng có một dấu hiệu dễ: ong dú rất nhỏ, sẫm gần như đen, bay chậm, và không phản ứng khi có người lại gần. Đưa tay lại gần hoa mà nó vẫn bò tiếp thì đó là ong dú.
Đây là trường hợp phổ biến nhất trong vườn nhà và cũng là trường hợp dễ nhất.
Đàn ong dú trong hốc tường không đốt được — ngòi của nhóm ong này đã thoái hoá, không còn chức năng. Nó không phá kết cấu, không gây mùi, không cắn gỗ.
Và nó còn có ích: đàn thụ phấn cho cây quanh nhà, mà vì ong dú bay gần nên gần như toàn bộ công sức đổ vào đúng khu vườn đó.
Nên với phần lớn trường hợp thì việc nên làm là không làm gì. Nhìn nó mỗi sáng cũng là một cách nuôi.
Nếu muốn có một đàn trong thùng để tiện chăm thì cách nhẹ nhất là đặt một thùng mồi ngay gần đó, bôi chút sáp cũ bên trong, rồi chờ đàn đó chia. Đàn con vào thùng và dựng nhà từ đầu — được một đàn mà không phá gì.
Chuyển thẳng tổ trong tường vào thùng thì làm được nhưng là việc nặng: cấu trúc gắn vào vách hốc bằng keo, đục ra là vỡ bọng mật và vỡ vùng ấu trùng. Nên đi theo người biết nghề vài lần trước khi tự làm.
Ong mật đốt được, nên ở đây vị trí quyết định.
Xa lối đi, xa chỗ sinh hoạt — để yên cũng được, và đàn cũng thụ phấn cho vườn.
Gần lối đi, gần chỗ trẻ con chơi, trong tường nhà ở — nên xử lý, nhưng không tự làm. Gọi người nuôi ong trong vùng: nhiều người sẵn sàng tới bắt đàn về nuôi, và như vậy thì vừa giải quyết được vừa không phải diệt.
Tổ ong mật trong tường nhà còn một vấn đề riêng: nếu để lâu rồi đàn bỏ đi hoặc chết, phần sáp và mật còn lại trong tường sẽ chảy ra, gây ẩm và thu hút kiến, gián. Đây là lý do thực tế để xử lý sớm thay vì để đó.
Hai nhóm này nguy hiểm thật sự và không tự xử lý.
Ong khoái làm một bánh tổ lớn treo lộ thiên trên cành cao hoặc gờ đá. Khi tổ bị động, cả đàn bay ra và truy đuổi rất xa. Đây là loài gây ra phần lớn các vụ tai nạn do ong ở nước ta.
Ong vò vẽ và ong đất làm tổ hình cầu bằng vật liệu giống giấy xám, hoặc tổ dưới đất. Đốt nguy hiểm, có thể gây sốc phản vệ.
Với cả hai: tránh xa, không tự hun khói, không xịt. Phần lớn tai nạn xảy ra đúng lúc người ta đang tự làm theo cách nghe truyền miệng. Gọi người có nghề hoặc lực lượng chức năng tại địa phương.
| Thấy gì | Loài | Nên làm |
|---|---|---|
| Hốc kín, lỗ nhỏ có ống sáp nhô ra | Ong dú | Để yên; muốn nuôi thì đặt thùng mồi cạnh |
| Bánh sáp nhỏ treo trên cành bụi | Ong ruồi | Để yên nếu xa lối đi |
| Bánh sáp lớn treo cành cao, vách đá | Ong khoái | Tránh xa, gọi người có nghề |
| Tổ trong hốc, ong vàng nâu cỡ vừa | Ong mật hoang | Gọi người nuôi tới bắt về nuôi |
| Tổ hình cầu vật liệu xám như giấy | Ong vò vẽ | Tránh xa, gọi lực lượng chức năng |
Xịt thuốc diệt côn trùng. Với ong dú thì hoàn toàn không cần; với các loài khác thì thường không diệt hết mà chỉ làm đàn hung hơn, và người xịt là người đứng gần nhất.
Hun khói tự làm. Đây là cách gây ra nhiều tai nạn nhất, và với tổ trong tường nhà thì còn thêm rủi ro cháy.
Bịt kín cửa tổ lại. Nghe như giải pháp gọn, nhưng đàn sẽ tìm đường khác — và với tổ trong tường thì đường khác đó có thể là vào trong nhà.
Đập phá tổ. Không cần nói thêm.
Tổ trong cây sống, trong tường nhà người khác, hay trong khu vực có quản lý thì còn liên quan tới chuyện đó là của ai.
Với tổ ong dú trong vườn nhà mình thì không có gì phải bàn. Nhưng nếu định bắt tổ ở nơi khác về nuôi thì nên hỏi chủ đất trước — và với khu vực rừng có quản lý thì còn có quy định riêng, nên hỏi cơ quan chức năng tại địa phương.
Không. Ong dú không đục gỗ hay gạch — nó chỉ dùng hốc có sẵn và trám kín bằng keo. Khác với mối hay ong đục gỗ, nó không phá kết cấu.
Đứng nhìn cửa tổ vài phút vào buổi sáng nắng lên. Còn đàn thì có ong ra vào đều; tổ bỏ thì hoàn toàn im, và cái ống sáp ở cửa sẽ khô, nứt, không được sửa.
Cách nhẹ nhất là đặt thùng mồi cạnh đó và chờ nó chia — được đàn mới mà không đụng vào đàn cũ. Chuyển thẳng cả tổ thì khó và rủi ro cao; nếu vẫn muốn thì tìm người có nghề trong vùng đi cùng.
Vì nó không đốt được nên ở ngay cửa cũng không gây nguy hiểm, chỉ là có ong bay qua lại. Nếu vẫn muốn dời thì đây là lúc nên nhờ người biết nghề chuyển vào thùng, và làm vào đầu mùa hoa khi đàn đang mạnh.
Không cần. Đàn hoang ở yên chỗ của nó thì vẫn thụ phấn cho vườn và không phiền ai. Bắt về nuôi chỉ đáng khi muốn lấy mật hoặc muốn theo dõi đàn — và ngay cả khi đó thì chờ nó chia vào thùng mồi vẫn nhẹ hơn nhiều so với đục tổ.
Người nuôi ong là nhóm nhận ra sớm nhất, vì họ nhìn vào cùng một vùng suốt nhiều năm. Và điều họ thấy cũng liên quan trực tiếp tới đàn của chính họ.
Một nghề rất cũ, rất nguy hiểm, và đang thu hẹp lại vì những lý do không liên quan gì tới kỹ thuật.
Phần lớn loài ong không sống thành đàn, không có mật để lấy, và không ai nuôi được. Nhưng chúng làm phần lớn việc thụ phấn trong vườn nhà.
Người ta quen gọi chung là «ong dú», nhưng dưới cái tên đó là nhiều loài khác nhau — và không phải loài nào cũng nuôi trong thùng được.
Hai loài ong cho mật nhiều nhất và ít nhất trong tự nhiên Việt Nam đều có chung một điểm: không ai nuôi được chúng trong thùng. Lý do nằm ở chỗ chúng
Cổng vào nghề nuôi ong Việt Nam. So sánh các loài ong người ta thật sự nuôi được — ong dú, ong mật, ong nội, ong rừng — để chọn đúng loài trước khi bỏ tiền.