
Người mới hay hỏi loài nào cho nhiều mật. Câu nên hỏi trước là: loài nào hợp với kiểu thời tiết vùng mình — vì câu thứ hai quyết định câu thứ nhất.
Một đàn hợp khí hậu mà cho ít mật vẫn hơn một đàn cho nhiều mật trên giấy nhưng năm nào cũng suy.
Nắng gắt kéo dài. Đàn phải bỏ sức điều tiết nhiệt trong tổ thay vì đi kiếm ăn. Đồng thời nắng gắt thường đi kèm hoa ít, nên vừa tốn sức vừa thiếu nguồn.
Mưa dài ngày. Đây là kiểu khó nhất và hay bị coi nhẹ. Mưa dầm thì đàn không ra ngoài được — chúng ăn vào kho dự trữ mỗi ngày mà không bù lại. Mưa cũng làm ẩm, mà ẩm thì sinh mốc bên trong thùng.
Lạnh về đêm. Đàn phải tụ lại giữ ấm, tốn năng lượng. Ở vùng cao thì chênh lệch ngày đêm lớn cũng là một dạng áp lực.
Với mưa dài: chịu tương đối tốt. Đàn nhỏ nên tiêu thụ ít, và chúng bịt kín cửa tổ bằng sáp nhựa nên bên trong ít bị ảnh hưởng bởi ẩm bên ngoài. Nhiều người nuôi qua được mùa mưa mà không phải làm gì đặc biệt ngoài việc che mưa cho thùng.
Với nắng gắt: cần che. Đây là điểm yếu rõ nhất. Thùng nuôi thường mỏng hơn hốc cây tự nhiên nhiều lần, nên nắng chiếu thẳng vào là bên trong nóng nhanh. Che nắng — nhất là nắng chiều — gần như bắt buộc.
Với lạnh: tuỳ vùng. Ong dú vốn là loài của vùng ấm. Ở nơi có mùa lạnh rõ rệt thì phải hỏi kỹ người nuôi tại chỗ xem loài đang nuôi trong vùng có qua được không.
Với mưa dài: khó hơn. Đàn đông nên tiêu thụ nhiều, mà mưa dầm thì không ra ngoài được. Đây chính là lúc cho ăn bổ sung trở thành việc bắt buộc, không phải lựa chọn.
Với nắng gắt: cũng cần che, nhưng đàn đông thì khả năng quạt thông gió tốt hơn — miễn là có nước gần đó, vì chúng dùng nước để làm mát tổ.
Với lạnh: ong nội chịu tốt hơn ong ý ở điều kiện trong nước, và đó là một trong những lý do ong nội vẫn được nuôi rộng dù cho ít mật hơn.
| Ong dú | Ong nội | Ong ý | |
|---|---|---|---|
| Mưa dài ngày | Chịu khá tốt | Cần theo dõi | Cần cho ăn |
| Nắng gắt | Phải che kỹ | Che + có nước gần | Che + có nước gần |
| Lạnh về đêm | Tuỳ vùng, hỏi tại chỗ | Chịu tốt hơn | Kém hơn ong nội |
| Việc bắt buộc khi thời tiết xấu | Che nắng, che mưa | Cho ăn bổ sung | Cho ăn bổ sung |
| Hậu quả nếu bỏ mặc | Đàn suy chậm | Đàn đói nhanh | Đàn đói nhanh |
Bảng trên là hướng chung. Thứ đáng tin hơn là quan sát tại chỗ, và có hai cách:
Xem quanh vùng có ai nuôi loài nào. Nếu cả xã nuôi một loài thì thường có lý do, kể cả khi không ai nói ra được lý do đó. Ngược lại, loài mà không ai nuôi được ở đây thì nên hỏi vì sao trước khi thử.
Hỏi người nuôi lâu năm một câu cụ thể: mùa nào trong năm anh mất đàn nhiều nhất? Câu trả lời của họ cho biết áp lực thật của vùng này là gì — nắng, mưa, hay thiếu hoa.
Biết áp lực chính rồi thì mới chọn loài, và mới biết phải chuẩn bị gì.
Với người nuôi vài thùng trong vườn nhà thì chỗ đặt thùng ảnh hưởng nhiều hơn loài.
Một đàn đặt dưới tán cây, có che nắng chiều, kê cao khỏi mặt đất, không bị mưa tạt — đàn đó qua được cả nắng lẫn mưa dễ hơn hẳn một đàn cùng loài đặt trơ giữa sân.
Nên nếu chỉ chọn được một thứ để làm cho tốt, hãy chọn chỗ đặt. Nó rẻ, làm được ngay, và sửa được nếu sai.
Ong dú thường nhẹ công hơn trong điều kiện đó vì ít phải cho ăn bổ sung. Nhưng vẫn phải che mưa tạt và kê thùng lên cao — ẩm mới là kẻ thù thật, không phải bản thân nước mưa.
Một tấm che đặt cách nóc thùng một khoảng, để lớp không khí ở giữa cản nhiệt. Cách này tốt hơn phủ trực tiếp lên nóc, và cũng tốt hơn làm nắp thật dày.
Hạn chế tối đa. Mở ra là đưa ẩm vào và làm đàn mất nhiệt đúng lúc nó đang phải giữ. Nếu buộc phải xem thì chọn ngày khô ráo, mở nhanh, đậy ngay.
Có, vì đàn phải điều tiết hai chiều trong cùng một ngày. Vách thùng dày hơn và chỗ đặt khuất gió giúp giảm bớt — đây cũng là lúc lớp vách phát huy tác dụng rõ nhất.
Có người làm và nó phân tán được rủi ro. Nhưng phải đặt cách nhau, quay cửa khác hướng, và biết rằng hai loài cần hai kiểu chăm khác nhau — nên thực chất là học hai nghề cùng lúc.
Không nói con số, vì con số khác nhau theo vùng và theo năm. Nhưng danh sách thứ phải sắm thì khác nhau rõ rệt giữa hai loài.
Không phải hỏi loài nào dễ, mà hỏi loài nào có ít việc bắt buộc theo lịch. Hai câu đó cho hai đáp án khác nhau.
Câu hỏi nuôi loài nào có một cách trả lời gọn hơn mọi bảng so sánh: xem mình đang đứng trên kiểu đất nào. Ba kiểu đất dẫn tới ba câu trả lời khác hẳn.
Câu trả lời khác hẳn nhau tuỳ loài, và khác tới mức nó quyết định luôn việc chọn nuôi con gì. Nhưng cũng có vài điều cần nói rõ thay vì nói cho yên lò
Bảng so sánh ba loài ong nuôi được ở Việt Nam theo tám tiêu chí mà người định nuôi thật sự cần biết — trong đó sản lượng chỉ là một, và không phải cái
Cổng vào nghề nuôi ong Việt Nam. So sánh các loài ong người ta thật sự nuôi được — ong dú, ong mật, ong nội, ong rừng — để chọn đúng loài trước khi bỏ tiền.