
Người uống quen mật ong mật lần đầu nếm mật ong dú gần như luôn có cùng một phản ứng: nhíu mày, ngửi lại, rồi hỏi "cái này để lâu bị chua hả anh". Không phải. Nó vốn chua.
Đây là hiểu lầm tốn tiền nhất trong nghề bán mật ong dú, và người bán nào cũng phải giải thích lại từ đầu với từng khách mới.
Hai lý do, đều nằm ở chỗ con ong làm mật thế nào chứ không phải ở chỗ mật để lâu.
Thứ nhất là nước. Ong mật hút mật hoa về rồi quạt cho bay hơi tới khi đủ đặc mới vít nắp sáp lại — mật ong mật chín có rất ít nước, đặc sánh, để lâu không hỏng. Ong dú không làm tới mức đó. Mật của nó nhiều nước hơn hẳn, loãng như siro, và chính lượng nước đó tạo điều kiện cho quá trình lên men nhẹ diễn ra tự nhiên ngay trong tổ.
Thứ hai là cái bọng chứa. Ong mật chứa mật trong ô sáp thuần. Ong dú chứa trong bọng làm bằng sáp trộn nhựa cây — chính thứ keo nó dùng trám tổ. Mật nằm trong đó tiếp xúc với keo suốt nhiều tháng, và vị chát nhẹ ở hậu vị đến từ đấy.
Kết quả là một thứ mật loãng, chua dịu, ngọt vừa, hậu hơi chát và dài. Người quen rồi thì phân biệt được mật vùng này với vùng kia, vì tổ hợp hoa quanh mỗi thùng mỗi khác.
Đây là chỗ cần rõ, vì không phải hũ mật chua nào cũng còn tốt.
Chua tự nhiên thì mùi vẫn là mùi mật — thơm hoa, hơi chua như me chín. Nếm vào chua dịu rồi ngọt lên. Bề mặt yên, không sủi.
Lên men hỏng thì khác hẳn và ai cũng nhận ra: có mùi rượu hoặc mùi giấm rõ, mở nắp nghe xì hơi, bề mặt nổi bọt li ti, hũ có thể phồng. Đó là mật đã bị men ăn tiếp vì để nóng hoặc đậy không kín.
Vì mật ong dú nhiều nước nên nó dễ đi tới bước đó hơn mật ong mật rất nhiều. Bảo quản không phải chuyện làm cho kỹ thêm, mà là chuyện bắt buộc: để mát, chai kín, tránh nắng, không pha thêm gì vào.
| Mật ong dú | Mật ong mật | |
|---|---|---|
| Vị | Chua dịu, ngọt vừa, hậu chát | Ngọt đậm |
| Độ đặc | Loãng như siro | Sánh, chảy chậm |
| Lượng nước | Nhiều | Ít |
| Kết tinh | Hầu như không | Nhiều loại có kết tinh |
| Để được lâu | Kém hơn, phải để mát | Rất lâu |
| Sản lượng mỗi tổ mỗi năm | Rất ít | Nhiều hơn hẳn |
Chuyện kết tinh hay bị dùng sai làm phép thử. Nhiều người tin "mật thật thì phải đóng đường", rồi thấy mật ong dú không bao giờ kết tinh nên nghi là giả. Kết tinh phụ thuộc loại đường trong mật và loại hoa, không phải thước đo thật giả của mọi loại mật.
Keo ong. Nhựa cây được ong trộn với sáp và enzyme của chính nó, dùng trám khe, gắn bọng, và bọc kín thứ gì lọt vào tổ mà nó không khiêng ra nổi. Với ong dú thì đây là sản phẩm có giá trị trên đơn vị khối lượng cao hơn cả mật, tới mức nhiều người nuôi lâu năm coi mật là phần phụ. Lượng thu được cũng rất ít, nên nghề này không có đường thành sản lượng lớn dù nhìn theo hướng nào.
Sáp. Ong tiết ra từ tuyến trên bụng để xây tổ. Sáp ong mật thu được nhiều và có thị trường rõ. Sáp ong dú thì lẫn keo nên không tách riêng như vậy.
Phấn hoa. Ong gom phấn về vo thành viên ở chân sau, dự trữ trong tổ làm nguồn đạm nuôi ấu trùng. Với ong mật thì người ta gắn được cửa gạt phấn ở cửa tổ để thu. Với ong dú thì phấn nằm trong bọng kín, không thu riêng được.
Sữa ong chúa. Chất do ong thợ tiết ra nuôi ấu trùng chúa. Đây là sản phẩm của nghề nuôi ong mật, đòi kỹ thuật tạo chúa và thu đúng thời điểm. Không có sản phẩm tương đương ở nghề ong dú.
Nhìn danh sách này thì thấy một điều đáng nói: nghề nuôi ong mật có nhiều dòng sản phẩm hơn hẳn. Nghề ong dú gọn lại còn hai — mật và keo — nhưng bù lại cả hai đều là hàng hiếm có thật, hiếm do thuộc tính của loài chứ không do ai làm giá. Phần đi sâu về keo ong dú và cách thu nằm ở ongdu.com.
Không có phép thử tại nhà nào đáng tin cả. Thử nhỏ vào nước, thử đốt, thử kiến bu — tất cả đều cho kết quả ngẫu nhiên và đã bị bàn đi bàn lại nhiều năm mà không ai chứng minh được.
Cái đáng tin hơn là nguồn. Biết mật từ trại nào, vùng nào, lấy mùa nào; mua được của người nuôi hoặc của nơi nói rõ được ba thứ đó. Với mật ong dú thì thêm một dấu hiệu nữa: người bán có chủ động nói trước rằng mật này chua không. Người nuôi thật luôn nói trước, vì họ đã mất khách vì chuyện đó rồi.
Không sao, và với khí hậu nóng thì đó là cách giữ an toàn nhất. Mật sẽ đặc lại và chảy chậm hơn, để ra ngoài một lúc là trở lại bình thường. Điều cần tránh là để nơi nóng hoặc cạnh bếp — đó mới là chỗ làm mật lên men.
Nguyên tắc chung với mọi loại mật ong: không dùng cho trẻ dưới một tuổi, vì nguy cơ ngộ độc botulism ở trẻ sơ sinh. Điều này áp dụng cho cả mật ong dú lẫn mật ong mật, mật nhà làm hay mật mua. Trên một tuổi thì theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Chủ yếu vì sản lượng. Một tổ ong dú cho lượng mật chỉ bằng một phần rất nhỏ so với một đàn ong mật, và không có cách nào tăng lên bằng kỹ thuật — đó là thuộc tính của loài. Thêm nữa mật ong dú không quay máy được, phải lấy thủ công từng bọng, nên công cũng nhiều hơn trên mỗi lít.
Hầu như không, do thành phần đường và lượng nước của nó khác mật ong mật. Nên đừng lấy chuyện kết tinh ra làm phép thử thật giả với loại mật này — không kết tinh là bình thường.
Có nhiều dạng lưu hành — keo thô, keo ngâm cồn, viên ngậm, xịt họng. Đây là chỗ nên cẩn thận với lời quảng cáo: keo ong được nghiên cứu nhiều nhưng công dụng được công nhận thì hẹp hơn nhiều so với những gì người bán hay hứa. Ai định dùng cho mục đích sức khoẻ cụ thể thì hỏi nhân viên y tế, đừng theo bài viết trên mạng, kể cả bài này.
Sáp là một mặt hàng riêng của nghề ong mật. Với ong dú thì nó gần như không tách ra được — và lý do nằm ở cách chúng xây tổ.
Đàn nào cũng gom phấn, nhưng chỉ một loài cho thu được. Và hiểu vì sao thì hiểu luôn một chuyện quan trọng hơn: thiếu phấn nguy hơn thiếu mật.
Câu hỏi đầu tiên của người tính nuôi. Con số trên mạng thì nhiều, nhưng gần như không dùng được — và hiểu vì sao thì tự ước lượng được cho vườn mình.
Câu trả lời thường gặp là «vì nó quý» — nghe như bào chữa. Có một câu trả lời khác, kiểm chứng được, và nó thuyết phục hơn nhiều.
Nghề nuôi ong mật có nhiều dòng sản phẩm hơn hẳn nghề ong dú, và khác biệt đó không nằm ở kỹ thuật mà nằm ở chính cách hai loài xây tổ.
Cổng vào nghề nuôi ong Việt Nam. So sánh các loài ong người ta thật sự nuôi được — ong dú, ong mật, ong nội, ong rừng — để chọn đúng loài trước khi bỏ tiền.