
Đây là câu hỏi đầu tiên của người đang tính nuôi. Con số trên mạng thì nhiều, nhưng gần như không dùng được để tính — và hiểu vì sao thì tự ước lượng được cho vườn mình.
1. Nguồn hoa quanh chỗ đặt. Đây là yếu tố lớn nhất, lớn hơn cả loài. Cùng một đàn, cùng một người chăm, đặt ở hai nơi cách nhau vài cây số có thể ra hai kết quả rất khác.
Vùng vườn tạp nhiều loại cây nở lệch mùa nhau khác hẳn vùng độc canh — độc canh thì có một đợt rộ rồi trắng hoa cả quãng dài.
2. Sức đàn. Một tổ vừa tách vài tháng và một tổ đã ổn định vài năm không cùng hạng. Người mới tính sản lượng theo số thùng, trong khi phải tính theo số đàn đã mạnh.
3. Người nuôi lấy bao nhiêu. Thu sát quá thì năm sau đàn yếu và cho ít hơn. Nên con số của một năm không nói lên gì nếu không biết người đó thu kiểu nào.
4. Thời tiết năm đó. Mưa dài đúng mùa hoa, hoặc nắng gắt kéo dài, đều kéo sản lượng xuống. Cùng vườn đó năm sau có thể khác hẳn.
Dù không có con số chung, có một điều chắc chắn: ong mật cho nhiều hơn ong dú rất nhiều lần trong cùng khoảng thời gian. Đây không phải chênh lệch vài phần trăm.
Lý do nằm ở quy mô đàn: hàng vạn con so với vài nghìn con, và cấu trúc chứa mật cũng khác — cầu sáp lớn so với những bọng nhỏ rời rạc.
Đổi lại, mật ong dú bán được giá cao hơn nhiều trên mỗi đơn vị, nên không thể so hai loài bằng sản lượng thuần. Phải nhân với giá, và trừ đi công.
Và với ong dú thì còn một khoản nữa mà ong mật gần như không có: keo ong, cùng với tổ giống — hai nguồn này với nhiều người nuôi ong dú còn lớn hơn tiền mật.
| Ong dú | Ong mật | |
|---|---|---|
| Lượng mật/đàn/năm | Rất ít | Nhiều lần hơn |
| Giá mỗi đơn vị | Cao hơn nhiều | Thấp hơn |
| Số lần thu trong năm | Thường 1–2 | Nhiều đợt trong mùa hoa |
| Keo ong | Đáng kể | Ít |
| Tổ giống | Thường là nguồn chính | Phần phụ |
| Công bỏ ra | Nhẹ hơn | Nặng hơn, theo mùa |
Ba lý do, và cả ba đều không phải do ai nói dối:
Người ta kể năm được mùa. Năm mất mùa thì ít ai kể. Nên trung bình những chuyện nghe được luôn cao hơn trung bình thật.
Con số thường là của đàn mạnh nhất. Người nuôi nhớ tổ cho nhiều nhất, không nhớ tổ trung bình — mà tính đầu tư thì phải tính theo trung bình, kể cả những đàn èo uột.
Người bán tổ giống có lý do nói con số đẹp. Không nhất thiết là gian, nhưng họ kể phần sáng.
Cách chống lại: hỏi ngược một câu — năm kém nhất của anh thì được bao nhiêu? Con số đó mới là con số nên dùng để tính.
Không có cách nào nhanh, nhưng có cách đúng:
Năm đầu không tính gì cả. Đàn mới về chưa ổn định, và thu sớm là hại nó. Coi năm đầu là năm học.
Ghi lại từ năm thứ hai. Mỗi lần thu, ghi: thùng nào, ngày nào, được bao nhiêu. Ghi cả những đàn không cho gì — đó chính là phần làm cho con số trung bình trở nên thật.
Sau hai ba năm mới nhân lên. Lúc đó mình có con số của đúng vườn mình, đúng vùng hoa của mình — thứ mà không con số nào trên mạng thay được.
Ai cần một con số ngay hôm nay để quyết định thì nên nghĩ lại: nghề này không có con số ngay hôm nay.
Dựa vào hai thứ kiểm được: quanh vườn có nguồn hoa quanh năm không, và mình có thời gian đều đặn cho nó không. Hai thứ đó quyết định nhiều hơn mọi con số sản lượng.
Không hẳn, và có khi ngược lại. Mỗi lần mở thùng là đàn phải ổn định lại, và thu sát thì rút vào kho dự trữ của nó. Nhiều người nuôi ong dú thu ít lần hơn mà tổng lại không kém.
Không tuyến tính như vậy, vì còn phụ thuộc nguồn hoa quanh đó có đủ cho cả hai đàn không. Đặt nhiều thùng trong một vùng hoa hạn chế thì chúng chia nhau cùng một nguồn.
Còn khó ước lượng hơn mật, vì phụ thuộc thùng có bộ phận thu keo hay không và mình thu dày hay thưa. Cũng ghi lại theo cách tương tự — và nhớ rằng thu keo dày quá thì đàn dồn sức vá thùng thay vì nuôi lứa.
Tham khảo được về thứ tự lớn nhỏ giữa các loài, nhưng đừng dùng để tính. Loài khác, khí hậu khác, hệ thực vật khác — ba cái đó đủ làm con số lệch hẳn.
Sáp là một mặt hàng riêng của nghề ong mật. Với ong dú thì nó gần như không tách ra được — và lý do nằm ở cách chúng xây tổ.
Đàn nào cũng gom phấn, nhưng chỉ một loài cho thu được. Và hiểu vì sao thì hiểu luôn một chuyện quan trọng hơn: thiếu phấn nguy hơn thiếu mật.
Câu trả lời thường gặp là «vì nó quý» — nghe như bào chữa. Có một câu trả lời khác, kiểm chứng được, và nó thuyết phục hơn nhiều.
Nghề nuôi ong mật có nhiều dòng sản phẩm hơn hẳn nghề ong dú, và khác biệt đó không nằm ở kỹ thuật mà nằm ở chính cách hai loài xây tổ.
Cùng gọi là mật ong nhưng hai loại khác nhau tới mức người quen loại này nếm loại kia thường tưởng bị hỏng. Và trong tổ còn bốn thứ khác đáng tiền hơn
Cổng vào nghề nuôi ong Việt Nam. So sánh các loài ong người ta thật sự nuôi được — ong dú, ong mật, ong nội, ong rừng — để chọn đúng loài trước khi bỏ tiền.