
Lấy mật ong rừng là nghề rất cũ — có trước nghề nuôi ong rất lâu. Người ta tìm tổ ong hoang trong rừng, trèo lên, lấy mật.
Và nó đang thu hẹp lại, vì những lý do phần lớn không liên quan gì tới kỹ thuật.
Chủ yếu là ong khoái — loài ong mật hoang làm tổ lộ thiên, treo thành một bánh tổ lớn dưới cành cây cao hoặc vách đá.
Đây là loài không nuôi được trong thùng: chúng làm tổ ngoài trời chứ không trong hốc kín, và di chuyển theo mùa. Nên mật của chúng chỉ lấy được ở nơi chúng làm tổ.
Một bánh tổ ong khoái có thể rất lớn, và đó là lý do một chuyến đi thành công cho lượng mật đáng kể — khác hẳn với ong dú, loài cho rất ít mật mỗi lần thu.
Ngoài ong khoái còn có mật của các loài hoang khác, nhưng lượng ít và ít khi thành nghề.
Trèo cao. Tổ thường ở trên những cây rất cao hoặc vách đá. Tai nạn ngã là rủi ro thật.
Ong khoái đốt và đốt dữ. Khác hẳn ong dú — loài này bảo vệ tổ quyết liệt, và một người bị nhiều nốt cùng lúc là chuyện nguy hiểm, nhất là với người dị ứng.
Đi rừng. Bản thân việc đi sâu vào rừng đã có rủi ro riêng.
Đó là nghề của người có kinh nghiệm truyền lại qua nhiều đời, và không phải thứ học qua bài đọc được.
Bốn lý do, xếp theo mức ảnh hưởng:
1. Rừng thu hẹp. Ít rừng thì ít tổ, và phải đi xa hơn cho cùng một chuyến.
2. Quy định về khai thác trong rừng. Nhiều khu vực hạn chế hoặc cấm — và phần này khác nhau theo từng nơi, nên ai quan tâm phải hỏi cơ quan quản lý ở địa phương chứ đừng suy từ chuyện người khác kể.
3. Cách lấy huỷ tổ. Cách truyền thống thường lấy cả bánh tổ, và đàn mất nhà. Nếu làm dày ở cùng một khu thì số tổ giảm dần qua các năm.
Có cách lấy chừa lại phần tổ để đàn phục hồi, nhưng nó đòi kỹ thuật và đòi người lấy chấp nhận thu ít hơn.
4. Người trẻ không theo. Nguy hiểm, thu nhập bấp bênh, và có những lựa chọn khác dễ hơn.
Không phải bản thân việc lấy mật, mà là tri thức về rừng đi kèm với nó.
Người làm nghề này biết mùa nào loài nào làm tổ ở đâu, biết đọc dấu vết, biết cây nào ra hoa lúc nào trong vùng. Đó là hiểu biết tích qua nhiều đời và không có trong sách.
Nhiều người nuôi ong dú ở vùng núi học được phần lớn kiến thức về mùa hoa của vùng mình từ chính những người này.
| Lấy mật ong rừng | Nuôi ong dú | |
|---|---|---|
| Loài | Ong khoái và loài hoang khác | Loài không ngòi nuôi được |
| Nuôi trong thùng | Không | Được |
| Đốt | Có, và dữ | Không |
| Lượng mật một lần | Nhiều | Rất ít |
| Tính bền | Phụ thuộc rừng còn hay mất | Chủ động, tại vườn |
| Rủi ro cho người | Cao | Thấp |
«Mật ong rừng» là cái tên bị dùng rất rộng, và phần lớn thứ bán dưới tên đó không phải mật ong khoái lấy trong rừng thật.
Lý do đơn giản: nguồn thật rất hạn chế và theo mùa, trong khi thứ bày bán thì quanh năm và ở khắp nơi.
Nên với người mua, câu hỏi hữu ích không phải «có phải mật rừng không» mà là những câu cụ thể hơn: ai lấy, lấy ở vùng nào, mùa nào. Người có nguồn thật trả lời được; người bán theo tên gọi thì không.
Ở nhiều nơi, người từng đi lấy mật rừng chuyển sang nuôi ong dú hoặc ong mật tại nhà, và giữ lại phần hiểu biết về mùa hoa của vùng.
Đổi lại thì mất đi lượng mật lớn của một chuyến rừng, nhưng được tính ổn định, an toàn, và một nguồn thu đều hơn — nhất là với ong dú, nơi tổ giống mới là phần lớn nhất chứ không phải mật.
Khác về nguồn hoa và về loài, không phải một cái hơn một cái kém. Và vì nguồn thật rất hạn chế nên thứ bán dưới tên đó phần lớn không phải hàng thật — điều đó đáng quan tâm hơn chuyện hơn kém.
Không nuôi trong thùng được vì chúng làm tổ lộ thiên và di chuyển theo mùa. Có nơi thử cách đặt giá đỡ để chúng làm tổ ở chỗ thuận tiện hơn, nhưng đó vẫn là dụ chứ không phải nuôi.
Tránh xa và đừng động vào — loài này đốt và đốt dữ. Nếu nó ở chỗ nguy hiểm cho người thì nhờ người có kinh nghiệm xử lý, đừng tự làm.
Tuỳ khu vực và tuỳ loại rừng, và quy định khác nhau theo địa phương — phải hỏi cơ quan quản lý ở đó. Đây không phải chuyện suy đoán được.
Vì nó nuôi được tại vườn, không đốt, không phải đi rừng, và cho ba nguồn thu — tổ giống, keo, mật. Cái mất là lượng mật lớn của một chuyến rừng; cái được là tính ổn định và an toàn.
Người nuôi ong là nhóm nhận ra sớm nhất, vì họ nhìn vào cùng một vùng suốt nhiều năm. Và điều họ thấy cũng liên quan trực tiếp tới đàn của chính họ.
Phần lớn loài ong không sống thành đàn, không có mật để lấy, và không ai nuôi được. Nhưng chúng làm phần lớn việc thụ phấn trong vườn nhà.
Người ta quen gọi chung là «ong dú», nhưng dưới cái tên đó là nhiều loài khác nhau — và không phải loài nào cũng nuôi trong thùng được.
Thấy ong ra vào một cái hốc trong tường hay gốc cây thì phản ứng đầu tiên thường là lo. Nhưng loài nào làm tổ ở đó quyết định hoàn toàn việc nên làm g
Hai loài ong cho mật nhiều nhất và ít nhất trong tự nhiên Việt Nam đều có chung một điểm: không ai nuôi được chúng trong thùng. Lý do nằm ở chỗ chúng
Cổng vào nghề nuôi ong Việt Nam. So sánh các loài ong người ta thật sự nuôi được — ong dú, ong mật, ong nội, ong rừng — để chọn đúng loài trước khi bỏ tiền.