
Đây là câu hỏi đến trước mọi câu hỏi kỹ thuật với phần lớn người có gia đình, và nó xứng đáng được trả lời rõ chứ không phải trả lời cho yên lòng.
Câu trả lời khác hẳn nhau tuỳ loài — khác tới mức nó quyết định luôn việc chọn nuôi con gì.
Chỗ này cần nói chính xác vì hai cách nói dẫn tới hai mức tin cậy khác nhau.
Ong dú không có ngòi dùng được — ngòi của nhóm ong này đã thoái hoá qua tiến hoá, vẫn còn dấu vết nhưng không còn chức năng. Nói cách khác: nó không đốt vì không có công cụ để đốt, chứ không phải vì nó hiền và có thể đổi tính khi bị chọc.
Khác biệt giữa hai cách nói đó rất lớn. "Hiền" thì còn tuỳ hoàn cảnh; "không có ngòi" thì không tuỳ gì cả.
Khi bị quấy thì nó làm gì: bay quanh đầu, bám vào tóc, chui vào tai, và có loài cắn nhẹ. Khó chịu thì có — nhất là với trẻ nhỏ đang sợ — nhưng không gây thương tích.
Đây là lý do thực tế khiến ong dú là loài ong duy nhất nuôi được trong không gian sống của con người: sân nhà, ban công, cạnh chỗ trẻ con chơi.
Ong nội nhìn chung ít hung hơn ong Ý, nhưng "ít hung hơn" không có nghĩa là an toàn cạnh chỗ trẻ con chạy chơi.
Đàn ong mật phản ứng khi tổ bị động — mà trẻ con thì không đoán được. Một quả bóng bay trúng thùng, một đứa trẻ tò mò gõ vào nắp, một con chó chạy qua làm đổ kệ. Những chuyện đó xảy ra.
Nuôi ong mật ở nhà có trẻ nhỏ thì không phải là không được, nhưng nó đòi hỏi những thứ khác: đặt xa hẳn khu sinh hoạt, có rào chắn thật sự, và dạy trẻ rõ ràng về ranh giới. Với nhà đất chật thì phần lớn trường hợp là không đủ chỗ để làm điều đó tử tế.
Đây là chỗ không nên nói cho yên lòng.
Với ong mật: một số người có phản ứng dị ứng nặng với nọc ong, và phản ứng đó có thể xuất hiện sau nhiều năm bị đốt bình thường. Nếu trong nhà có ai từng phản ứng bất thường khi bị ong đốt — sưng lan rộng, khó thở, chóng mặt — thì đó là lý do đủ để không nuôi ong mật, kể cả khi bản thân mình không sao.
Với ong dú: không có nọc để đốt nên không có rủi ro đó. Nhưng vẫn có một chuyện khác: người dị ứng với sản phẩm từ ong — mật, phấn, keo — thì cần thận trọng khi dùng những thứ đó, dù việc nuôi không gây vấn đề gì.
Và với mọi loại mật ong, kể cả mật ong dú: không dùng cho trẻ dưới một tuổi, do nguy cơ ngộ độc botulism ở trẻ sơ sinh. Điều này áp cho mật nhà làm lẫn mật mua.
| Ong dú | Ong nội | Ong Ý | |
|---|---|---|---|
| Đốt được | Không — ngòi thoái hoá | Có | Có, phản ứng mạnh hơn |
| Khi bị quấy | Bay quanh, bám tóc, cắn nhẹ | Đốt | Đốt, cả đàn phản ứng |
| Đặt cạnh chỗ trẻ chơi | Được | Không nên | Không |
| Cần rào chắn | Không | Nên | Bắt buộc |
| Nhà có người dị ứng nọc ong | Không vướng | Không nên nuôi | Không nên nuôi |
Phần lớn người nuôi thấy đây là điểm cộng chứ không phải điểm phải quản lý. Nhưng vài việc vẫn nên làm.
Cho trẻ xem từ đầu. Đứng cạnh cửa tổ, nhìn ong ra vào, để trẻ thấy con ong nhỏ xíu bay chậm và không phản ứng gì khi có người. Trẻ hiểu rồi thì không sợ, và cũng không chọc phá.
Dạy một ranh giới đơn giản: nhìn thì được, gõ vào thùng thì không. Không phải vì nguy hiểm mà vì làm đàn khó chịu — và đó là bài học tốt về việc tôn trọng một sinh vật khác.
Đặt thùng ở tầm nhìn được. Ngang tầm mắt trẻ hoặc thấp hơn chút thì trẻ xem được mà không phải leo trèo.
Nhiều nhà nuôi ong dú nói rằng cái được lớn nhất không phải mật mà là trẻ trong nhà quen với việc có một đàn côn trùng sống ngay đó và không sợ. Đó là thứ không mua được.
Với ong mật thì chuyện với hàng xóm là lý do khiến người ta phải bỏ đàn giữa chừng nhiều hơn mọi lý do kỹ thuật cộng lại.
Với ong dú thì hầu như không, nhưng cần một bước: nói trước và cho xem. Hàng xóm nghe "nhà bên nuôi ong" sẽ lo, và lời giải thích không hiệu quả bằng một lần họ đứng sát cửa tổ nhìn con ong bò trên tay mình.
Và về mặt thực tế: cửa tổ quay vào vườn nhà mình, không quay sang nhà người ta, không quay vào lối đi chung.
Thật sự không đốt được — đây là đặc điểm sinh học của cả nhóm ong không ngòi đốt, không phải chuyện tính khí từng đàn. Đó cũng là lý do người nuôi mở thùng tay không mà không cần đồ bảo hộ.
Một số loài cắn nhẹ khi bị quấy — cảm giác khó chịu chứ không gây thương tích như bị đốt. Nếu trẻ có biểu hiện bất thường sau bất kỳ tiếp xúc nào với côn trùng thì vẫn nên đưa đi khám, nguyên tắc đó áp cho mọi trường hợp.
Việc nuôi không làm tăng phấn hoa trong không khí — đàn ong mang phấn về tổ chứ không phát tán ra. Nhưng người dị ứng với sản phẩm từ ong thì nên thận trọng khi dùng mật hay keo, và hỏi ý kiến chuyên môn trước.
Được, và đó là cách nhiều nhà có vườn rộng làm — đàn ong mật ở cuối vườn, đàn ong dú gần nhà. Điều cần là khoảng cách thật sự và lối đi của trẻ không dẫn qua đó, chứ không phải chỉ xa vài bước.
Với ong dú thì thường giải quyết được bằng cách cho họ xem tận nơi trước khi quyết. Nhưng nếu nỗi sợ mạnh và không giảm sau khi thấy thì nên tôn trọng — sống cùng một thứ mình sợ mỗi ngày không đáng đánh đổi lấy một thú vui.
Không nói con số, vì con số khác nhau theo vùng và theo năm. Nhưng danh sách thứ phải sắm thì khác nhau rõ rệt giữa hai loài.
Không phải hỏi loài nào dễ, mà hỏi loài nào có ít việc bắt buộc theo lịch. Hai câu đó cho hai đáp án khác nhau.
Trước khi hỏi loài nào cho nhiều mật, nên hỏi loài nào hợp với kiểu thời tiết của vùng mình. Câu thứ hai quyết định câu thứ nhất.
Câu hỏi nuôi loài nào có một cách trả lời gọn hơn mọi bảng so sánh: xem mình đang đứng trên kiểu đất nào. Ba kiểu đất dẫn tới ba câu trả lời khác hẳn.
Bảng so sánh ba loài ong nuôi được ở Việt Nam theo tám tiêu chí mà người định nuôi thật sự cần biết — trong đó sản lượng chỉ là một, và không phải cái
Cổng vào nghề nuôi ong Việt Nam. So sánh các loài ong người ta thật sự nuôi được — ong dú, ong mật, ong nội, ong rừng — để chọn đúng loài trước khi bỏ tiền.