
Phần lớn bảng so sánh loài ong trên mạng chỉ có một cột đáng kể: sản lượng mật. Nhìn vào đó thì kết luận luôn giống nhau, và luôn sai với phần lớn người đọc — vì người đọc không phải trại ong thương mại.
Bảng dưới đây đặt tám tiêu chí, và cố ý xếp sản lượng xuống gần cuối. Không phải để thiên vị loài nào, mà vì với người đang cân nhắc có nên nuôi ong hay không thì bảy tiêu chí kia quyết định trước — sản lượng chỉ có nghĩa sau khi đã qua được chúng.
| Tiêu chí | Ong dú | Ong nội | Ong Ý |
|---|---|---|---|
| Đốt được không | Không — ngòi đã thoái hoá | Có | Có, hung hơn |
| Chỗ nuôi tối thiểu | Một góc hiên, ban công | Vườn, cố định một chỗ | Phải có chỗ đặt trại và phải di chuyển |
| Công mỗi tuần | Gần như không — nhìn cửa tổ vài phút | Vừa — xem đàn, theo dõi bốc bay | Nhiều; vào vụ là toàn thời gian |
| Cần biết nghề trước không | Không, vừa nuôi vừa học được | Nên có người chỉ | Bắt buộc — nên làm thuê một mùa trước |
| Vốn ban đầu | Nhỏ nhất | Vừa, tăng dần được | Lớn |
| Hỏng thì mất gì | Một tổ, làm lại được | Cả đàn bỏ đi | Hàng chục đàn trong một buổi |
| Sản lượng mật | Rất thấp | Khá | Cao |
| Sản phẩm ngoài mật | Keo ong — giá trị cao | Sáp, phấn, sữa ong | Sáp, phấn, sữa ong, cho thuê thụ phấn |
Ba dòng đầu là dòng loại trừ. Chúng không so hơn kém, chúng trả lời câu "có làm được không".
Nhà có trẻ nhỏ, ở phố, sát vách hàng xóm thì dòng đầu đã chốt xong câu chuyện. Không có kỹ thuật nào làm một đàn ong mật thành an toàn cạnh chỗ trẻ con chạy chơi; và chuyện với hàng xóm là lý do khiến người ta phải bỏ đàn giữa chừng nhiều hơn mọi lý do kỹ thuật cộng lại.
Đi làm cả tuần, chỉ rảnh cuối tuần thì dòng thứ ba chốt tiếp. Ong Ý vào vụ không chờ cuối tuần, và ong nội bỏ bê vài tuần là bốc bay.
Chỉ khi đã qua ba dòng đầu thì dòng sản lượng mới có nghĩa. Ngược lại thì con số sản lượng đẹp tới mấy cũng chỉ là con số của người khác.
Đây có lẽ là dòng quan trọng thứ hai sau dòng đốt, và gần như không bảng so sánh nào có.
Người mới nuôi ong chắc chắn sẽ làm sai. Không phải có thể, là chắc chắn. Mở thùng sai lúc, đặt sai chỗ, can thiệp khi lẽ ra nên để yên, lấy mật quá tay. Câu hỏi thật không phải "làm sao để không sai" mà là "sai thì mất gì".
Với ong dú, cái sai thường trả giá bằng một đàn chậm lớn vài tháng. Đàn vẫn ở đó, vẫn cho cơ hội sửa. Với ong nội, cái sai trả giá bằng cả đàn bỏ đi trong một đêm, và người nuôi thường không kịp hiểu vì sao. Với ong Ý ở quy mô trại, một quyết định sai về chỗ đặt hay thời điểm di chuyển có thể mất hàng chục đàn cùng lúc.
Nói cách khác: ba loài này có ba mức học phí rất khác nhau cho cùng một bài học.
Nhìn vào cột ong dú ở dòng sản lượng thì thấy ngay nó đứng cuối, và đúng là vậy — một tổ cho quanh mức ba phần mười tới một lít rưỡi mỗi năm, tuỳ đàn và tuỳ vùng. Ai định sống bằng mật ong dú ở quy mô vườn nhà nên biết con số đó trước, thay vì biết sau khi đã đóng xong trăm cái thùng.
Nhưng dòng cuối bảng nói một chuyện khác. Ong dú làm keo từ nhựa cây để trám tổ, và thứ keo đó là sản phẩm có giá trị trên đơn vị khối lượng cao hơn mật của chính nó. Nhiều người nuôi lâu năm coi mật là phần phụ.
Điều này không lật ngược được bảng — sản lượng keo cũng ít, nghề này không có đường thành sản lượng lớn. Nhưng nó giải thích vì sao một loài cho ít mật nhất vẫn có chỗ đứng riêng mà hai loài kia không vào được: sản phẩm hiếm do thuộc tính của loài, không phải hiếm do làm giá, và không ai tăng lên được bằng kỹ thuật.
Ở phố, có khoảng sân nhỏ, tò mò muốn thử, không định sống bằng nghề. Ong dú, một tổ. Không cần đồ bảo hộ, không cần xin phép ai, không phiền hàng xóm, và nếu chán thì cũng không mất gì đáng kể. Phần đi sâu — chọn tổ giống, nhịp chăm theo mùa, khi nào chia đàn — nằm ở ongdu.com.
Có vườn ở quê, muốn có mật nhà dùng và bán lai rai, không muốn rời nhà. Ong nội, hai tới ba đàn. Chuẩn bị tinh thần mất vài đàn trong năm đầu vì bốc bay và coi đó là học phí.
Định coi đây là sinh kế chính, đi được, chịu được cường độ. Ong Ý. Nhưng đi làm thuê cho một trại trọn một mùa di chuyển trước khi bỏ đồng nào — thấy đủ cảnh bốc trại nửa đêm, cảnh mất đàn vì thuốc trừ sâu, cảnh mùa hoa hụt — rồi mới quyết.
Và một lưu ý cuối: ba hướng này không loại trừ nhau theo thời gian. Khá nhiều người bắt đầu bằng một tổ ong dú ở sân, vài năm sau có vườn thì thêm ong nội, và vẫn giữ tổ ong dú đầu tiên. Chọn loài đầu tiên không phải chọn cả đời.
Vì sản lượng của cùng một loài chênh nhau rất xa giữa vùng nhiều hoa và vùng ít hoa, giữa người có nghề và người mới, giữa năm mưa thuận và năm thất bát. Một con số đưa ra hôm nay thì vài tháng nữa đã lệch, mà người đọc lại nhớ nó như một lời hứa. Cái đáng tin là thứ tự và khoảng cách giữa các loài, và cái đó thì ổn định.
Ong dú với ong mật thì được, nhiều nhà đang làm — chúng kiếm ăn ở tầng hoa hơi khác nhau. Cần đặt cách nhau đủ xa để thao tác với đàn ong mật không làm động đàn ong dú. Còn ong nội với ong Ý chung vườn thì nên tránh: ong Ý đàn mạnh hay vào cướp mật đàn ong nội yếu, và một số bệnh lây qua lại mà ong nội chịu thiệt hơn.
Mật ong mật dễ bán hơn vì số đông đã quen vị và quen giá. Mật ong dú khó hơn ở chỗ phải giải thích — người uống lần đầu hay tưởng mật chua là mật hỏng. Đổi lại, khi khách đã hiểu thì họ ít mặc cả và quay lại đều, vì không có hàng thay thế.
Ong dú nuôi được sát nhà, nhưng thùng vẫn phải đặt ngoài trời hoặc có cửa tổ thông ra ngoài — đàn nào cũng phải bay ra kiếm ăn. Cách phổ biến ở nhà phố là đặt thùng ngoài ban công hoặc gắn vào tường, cửa tổ quay ra ngoài. Không có loài ong nào nuôi kín hoàn toàn trong nhà được.
Nuôi vài đàn trong vườn để lấy mật dùng thì như trồng cây nuôi cá trong nhà. Khi bán ra thị trường thường xuyên, có nhãn mác, hoặc nuôi quy mô trại và di chuyển đàn giữa các tỉnh thì phát sinh thủ tục về kinh doanh, về sản phẩm và về kiểm dịch động vật. Quy định khác nhau theo địa phương và theo thời điểm, nên phải hỏi cơ quan chuyên môn tại nơi mình ở chứ đừng tin bài viết trên mạng.
Không nói con số, vì con số khác nhau theo vùng và theo năm. Nhưng danh sách thứ phải sắm thì khác nhau rõ rệt giữa hai loài.
Không phải hỏi loài nào dễ, mà hỏi loài nào có ít việc bắt buộc theo lịch. Hai câu đó cho hai đáp án khác nhau.
Trước khi hỏi loài nào cho nhiều mật, nên hỏi loài nào hợp với kiểu thời tiết của vùng mình. Câu thứ hai quyết định câu thứ nhất.
Câu hỏi nuôi loài nào có một cách trả lời gọn hơn mọi bảng so sánh: xem mình đang đứng trên kiểu đất nào. Ba kiểu đất dẫn tới ba câu trả lời khác hẳn.
Câu trả lời khác hẳn nhau tuỳ loài, và khác tới mức nó quyết định luôn việc chọn nuôi con gì. Nhưng cũng có vài điều cần nói rõ thay vì nói cho yên lò
Cổng vào nghề nuôi ong Việt Nam. So sánh các loài ong người ta thật sự nuôi được — ong dú, ong mật, ong nội, ong rừng — để chọn đúng loài trước khi bỏ tiền.