
Nếu nhà có bụi hoa mười giờ hay giàn mướp, khả năng cao là đã từng thấy con ong này. Nó nhỏ hơn ong mật nhiều, người sẫm gần như đen, không có sọc vàng, bay chậm và không sợ người. Có thể đưa tay lại gần sát mà nó vẫn cứ bò trên cánh hoa, vì nó không có gì để phòng vệ và cũng không cần phòng vệ.
Đó là ong dú. Nhiều vùng gọi khác nhau — ong dú, ong dũ, ong muỗi, ong rú, ong lỗ. Người miền Tây hay nói "con ong nhỏ làm mật chua". Cùng một nhóm ong cả.
Đặc điểm nổi nhất của nhóm ong này nằm ở chỗ thiếu chứ không phải chỗ có. Ngòi đốt của chúng đã thoái hoá qua quá trình tiến hoá — vẫn còn dấu vết nhưng không còn chức năng. Nói cách khác, nó không phải hiền; nó không có công cụ.
Nhưng đàn ong nào cũng phải giữ nhà. Không có ngòi thì ong dú giữ nhà bằng ba thứ khác, và cả ba đều nhìn thấy được nếu chịu quan sát một tổ:
Cái ống ở cửa tổ. Đàn đắp một ống bằng sáp trộn nhựa cây nhô ra ngoài miệng tổ, hẹp vừa đủ một hai con qua lọt. Lúc nào cũng có lính đứng trong đó. Chiều tối chúng bịt kín ống lại, sáng ra mở. Đây là công trình chủ động của đàn, không phải bẩn bám vào — người mới thấy lạ hay cạy đi, và cạy xong thì mở toang cửa cho kiến.
Keo. Ong dú lấy nhựa cây trộn với sáp thành một thứ keo dẻo, dùng trám mọi khe hở, gắn chặt các bọng mật, và bọc kín thứ gì lọt vào tổ mà chúng không khiêng ra nổi. Một con thằn lằn chui vào tổ mà chết trong đó sẽ được bọc kín bằng keo và nằm yên như vậy hàng năm, không thối, không lây bệnh. Chính thứ keo này là sản phẩm có giá trị cao của nghề, nhiều khi hơn cả mật.
Bám và cắn. Khi bị quấy thật sự, chúng bay quanh đầu, bám vào tóc, chui vào tai, và có loài cắn nhẹ. Khó chịu thì có, thương tích thì không.
Đây là chỗ khiến người quen ong mật bị bất ngờ nhất khi mở thùng ong dú lần đầu. Không có bánh tổ phẳng, không có cầu để rút ra xem, không có ô lục giác đều tăm tắp.
Bên trong là một khối lộn xộn có trật tự riêng: vùng ấu trùng nằm giữa, gồm những ô kín xếp thành tầng hoặc thành cụm tuỳ loài; quanh đó là các bọng mật hình quả trứng to cỡ đầu ngón tay, mỗi bọng chứa một ít mật; xen kẽ là bọng phấn. Tất cả gắn với nhau và gắn vào vách thùng bằng keo.
Hệ quả thực tế: không thể quay mật ong dú bằng máy. Lấy mật nghĩa là chọc từng bọng cho chảy ra, hoặc nhấc nguyên cả tầng mật ra rồi ép. Đó là lý do sản lượng thấp và giá cao, và cũng là lý do người ta thiết kế thùng hai tầng — để lấy phần mật mà không phá vùng ấu trùng bên dưới.
Ai lần đầu nếm mật ong dú mà đã quen mật ong mật thì gần như luôn có cùng một phản ứng: tưởng bị lên men. Không phải.
Mật ong dú vốn dĩ chua. Nó chứa nhiều nước hơn mật ong mật, và độ chua đến từ chính cách con ong xử lý mật trong bọng sáp trộn keo. Vị của nó là chua dịu, ngọt nhẹ, hậu hơi chát, loãng như siro chứ không sánh đặc. Người uống quen thì phân biệt được mật vùng này với vùng kia, vì tổ hợp hoa quanh mỗi thùng mỗi khác.
Điều đi kèm với chuyện nhiều nước là nó không bền như mật ong mật. Để nơi nóng hoặc đậy không kín thì lên men thật, và lúc đó thì có mùi rượu rõ chứ không chỉ chua. Bảo quản mát, chai kín, không pha thêm gì.
Nhiều hơn người ta tưởng. Đây không phải một loài mà là cả một nhóm, và nước ta có mặt khá nhiều loài trong nhóm đó, phân bố khác nhau theo vùng.
Với người nuôi thì khác biệt giữa các loài là chuyện có thật và đáng quan tâm: loài này con to hơn loài kia, đàn đông hơn, cho mật nhiều hơn, cửa tổ làm khác kiểu, thùng nuôi cũng phải khác kích thước. Người bán tổ giống ở mỗi vùng thường chỉ có loài phổ biến tại vùng đó, và đó là một lý do nữa nên mua gần nhà — đàn không phải thích nghi lại.
Điều không nên làm là mang loài của vùng này thả sang vùng khác vì nghe nói nó cho mật nhiều hơn. Loài bản địa của một vùng là loài đã hợp với nguồn hoa và khí hậu vùng đó qua rất nhiều đời.
Phải nói thẳng phần không đẹp trước: xét về sản lượng thì ong dú đứng cuối trong các loài nuôi được. Một tổ cho khoảng ba phần mười tới một lít rưỡi mật một năm, tuỳ đàn và tuỳ vùng. Một trại ong Ý cho con số đó trong một buổi.
Nên ai tính sống bằng mật ong dú ở quy mô vài chục thùng sân vườn thì nên biết con số đó trước, thay vì biết sau khi đã đóng xong trăm cái thùng.
Nhưng chỗ đứng của nó không nằm ở sản lượng. Nó nằm ở ba chỗ khác. Thứ nhất, đây là loài ong duy nhất nuôi được trong không gian sống của con người — cạnh cửa sổ, trên ban công, trong sân nhà có trẻ con. Thứ hai, nó gần như không đòi công, hợp với người có việc khác và chỉ nuôi thêm. Thứ ba, sản phẩm của nó là hàng hiếm có thật, không phải hiếm do làm giá: sản lượng thấp là thuộc tính của loài, không ai tăng lên được bằng kỹ thuật.
Cộng lại thì nó không cạnh tranh với nghề nuôi ong mật, mà chiếm một chỗ riêng mà ong mật không vào được.
Ai muốn đi tiếp từ đây — chọn tổ giống thế nào, nuôi ra sao theo từng mùa, khi nào chia đàn, lấy mật bao nhiêu thì đàn còn khoẻ — thì phần đó nằm ở ongdu.com, nơi đi sâu riêng về loài này.
Không. Hai loài khác hẳn nhau dù đều nhỏ. Ong ruồi là ong mật thật sự, có ngòi và đốt được, làm bánh tổ hở treo trên cành cây. Ong dú không có ngòi dùng được và làm tổ trong hốc kín. Nhiều người gọi lẫn vì cùng thấy con nhỏ, nhưng nuôi thì chỉ nuôi được ong dú.
Không cần thiết. Đàn ong dú trong hốc tường không đốt ai, không phá kết cấu, không gây mùi, và còn thụ phấn cho cây quanh nhà. Nếu vẫn muốn dời thì nên nhờ người có nghề chuyển vào thùng — làm đúng thì được cả đàn, làm ẩu thì hỏng vùng ấu trùng và mất trắng.
Nuôi vài thùng trong nhà để lấy mật dùng thì không khác gì trồng cây nuôi cá trong vườn. Khi chuyển sang bán ra thị trường thường xuyên, có nhãn mác, thì mới phát sinh các thủ tục về kinh doanh và sản phẩm — chỗ này nên hỏi cơ quan chuyên môn tại địa phương chứ đừng tin bài viết trên mạng, vì quy định từng nơi và từng thời điểm có khác nhau.
Càng ít càng tốt. Mỗi lần mở là một lần vỡ các mối keo mà đàn phải mất nhiều ngày gắn lại. Người nuôi có nghề thường chỉ mở khi có việc thật: kiểm tra định kỳ vài tháng một lần, lấy mật, chia đàn, hoặc khi thấy dấu hiệu bất thường ở cửa tổ. Còn lại thì đứng ngoài nhìn cửa tổ đã biết được khá nhiều.
Đàn luôn có ít mật dự trữ, nhưng lượng thừa để lấy thì theo mùa hoa của vùng. Lấy vào lúc đàn đang cầm cự qua mùa ít hoa là cách nhanh nhất làm đàn suy. Nguyên tắc chung: chỉ lấy khi bọng mật căng đầy và đàn đang trong mùa sung, và luôn để lại phần dự trữ cho nó.
Không cần mở thùng. Chỉ cần ngồi nhìn cửa tổ vào bốn thời điểm trong ngày là hiểu được đàn đang làm gì.
Khác hẳn ong mật, và chính cái khác đó là lý do người ta tách đàn ong dú được — cũng là lý do tách ép thì hỏng cả hai bên.
Biết ai làm việc gì thì đọc được cửa tổ — và hiểu vì sao mất chúa là chuyện đàn không tự cứu được trong nhiều trường hợp.
Đàn không đều quanh năm, và người mới thường tưởng mùa chững lại là đàn có vấn đề. Biết trước nhịp đó thì đỡ can thiệp nhầm — mà can thiệp nhầm là các
Người ta nuôi ong dú vì mật, và mật thì rất ít. Nhưng thứ nó làm cho khu vườn thì lớn hơn nhiều — và đó là phần không ai cân đong nên cũng không ai nh
Cổng vào nghề nuôi ong Việt Nam. So sánh các loài ong người ta thật sự nuôi được — ong dú, ong mật, ong nội, ong rừng — để chọn đúng loài trước khi bỏ tiền.