
Người nuôi ong là nhóm nhận ra sớm nhất khi ong hoang trong vùng ít đi — vì họ nhìn vào cùng một vùng suốt nhiều năm, và vì họ để ý tới những thứ người khác không nhìn.
Và điều họ thấy cũng liên quan trực tiếp tới đàn của chính họ.
Ít tổ hoang hơn trong vườn và quanh vườn. Trước còn thấy tổ trong hốc cây, khe tường; giờ vài năm không gặp.
Ít lỗ tổ trên mặt đất. Nhóm ong làm tổ trong đất cần đất trống, khô, không phủ kín — mà vườn giờ hoặc lát kín, hoặc phủ bạt, hoặc cỏ mọc dày.
Mùa hoa ngắn lại và trống hơn. Vườn tạp nhiều loại cây nở lệch mùa nhau đang bị thay bằng một loại cây trồng chính.
Đàn nuôi của mình đuối vào những quãng trước kia không đuối. Đây là dấu hiệu rõ nhất và cũng đáng lo nhất, vì nó đo bằng chính vườn mình.
Mất chỗ làm tổ. Dọn sạch cành khô, gỗ mục, lát kín sân, phủ bạt gốc cây — mỗi việc đều hợp lý với người làm vườn, nhưng cộng lại thì nhóm ong hoang không còn chỗ.
Mất nguồn hoa quanh năm. Vùng độc canh thì có một đợt rộ rồi trắng hoa cả quãng dài. Loài hoang không có kho dự trữ như đàn nuôi trong thùng.
Thuốc. Trúng lớp đi kiếm ăn — và với nhóm đơn độc thì mỗi con cái là một tổ, nên mất một con là mất một tổ.
Không phải vì ong hoang nuôi đàn mình — mà vì ba nguyên nhân trên cũng là ba thứ quyết định đàn nuôi:
Nguồn hoa quanh năm là thứ quyết định vườn mình nuôi được bao nhiêu đàn.
Thuốc trong vùng là nguyên nhân mất đàn hàng đầu, chỉ sau kiến.
Nên vườn vắng hẳn ong hoang là một chỉ dấu: quanh đó nguồn hoa đã mỏng, hoặc thuốc đã nhiều. Và đó là điều nên biết trước khi đặt thêm thùng.
Ngược lại, vườn có nhiều loài hoang hoạt động thì đó đúng là hai điều kiện để nuôi ong dú thành công.
| Người nuôi thấy | Nghĩa là | Ảnh hưởng tới đàn nuôi |
|---|---|---|
| Ít tổ hoang trong vườn | Mất chỗ làm tổ | Chỉ dấu về vùng |
| Ít lỗ tổ trên đất | Không còn đất trống khô | Chỉ dấu |
| Mùa hoa ngắn lại | Vườn tạp thành độc canh | Trực tiếp — đàn đuối mùa trống |
| Đàn nuôi đuối quãng trước kia không | Nguồn hoặc thuốc | Trực tiếp |
| Nhiều xác ong trước cửa tổ | Nghi thuốc quanh vùng | Trực tiếp, gấp |
Không tốn gì, và làm cùng lúc với việc chăm vườn ong:
Chừa một khoảnh đất trống. Nghe ngược với việc làm vườn, nhưng loài làm tổ trong đất cần đất trống, khô, không phủ kín. Một góc nhỏ là đủ.
Để lại vài khúc cành khô ở góc vườn. Đó là chỗ làm tổ của nhóm dùng khe hở. Nhưng đừng để sát thùng ong — gỗ mục cũng là chỗ kiến và mối thích.
Trồng cây nở lệch mùa nhau. Việc này đằng nào cũng làm cho đàn nuôi của mình — và nó là cách duy nhất thật sự nới được giới hạn của vườn thay vì chia nhỏ cái đang có.
Nói chuyện với hàng xóm về thuốc. Nhờ họ báo trước một tiếng khi định phun. Phần lớn người ta sẵn lòng, cái khó là họ phải nhớ — nên nhắc lại một lần vào đầu mỗi mùa.
Đây là phần đáng nói nhất.
Người nuôi ong có một lý do cụ thể và gần để quan tâm — đàn của họ. Nên khi họ nói chuyện với hàng xóm về thuốc, về việc giữ vài khúc gỗ mục, về việc trồng thêm cây, thì đó không phải lời kêu gọi chung chung mà là chuyện của vườn bên cạnh.
Và họ có bằng chứng: cuốn sổ ghi qua các mùa — năm nào thu được bao nhiêu, mùa nào đàn đuối. Con số của chính vườn mình thuyết phục hơn mọi thứ đọc được.
Không hẳn — mỗi loài thụ phấn cho những nhóm cây khác nhau, và nhiều loài hoang chuyên với hoa mà đàn nuôi ít lui tới. Thêm đàn nuôi cũng không giải quyết được nguyên nhân là nguồn hoa và thuốc.
Nên xem lại vùng trước khi đặt thêm thùng — quanh đó có còn cây ra hoa quanh năm không, có phun thuốc nhiều không. Hai câu đó cũng chính là hai câu quyết định đàn của mình có lên được hay không.
Nhiều loài dùng thật. Nhưng phải đặt nơi khô ráo, có che mưa, và thay mới định kỳ — để lâu thì thành ổ nấm mốc và ký sinh, hại hơn là giúp.
Một khoảnh nhỏ ở góc khuất là đủ, không cần giữa vườn. Và đất trống mà loài này cần là đất khô, ít cỏ — nên chỗ đó thường là chỗ vốn đã khó trồng gì.
Thường có, vì đó là chuyện cụ thể của vườn bên cạnh chứ không phải chuyện xa xôi. Và nhờ báo trước khi phun thuốc là việc không tốn gì của họ — phần lớn người ta đồng ý ngay.
Một nghề rất cũ, rất nguy hiểm, và đang thu hẹp lại vì những lý do không liên quan gì tới kỹ thuật.
Phần lớn loài ong không sống thành đàn, không có mật để lấy, và không ai nuôi được. Nhưng chúng làm phần lớn việc thụ phấn trong vườn nhà.
Người ta quen gọi chung là «ong dú», nhưng dưới cái tên đó là nhiều loài khác nhau — và không phải loài nào cũng nuôi trong thùng được.
Thấy ong ra vào một cái hốc trong tường hay gốc cây thì phản ứng đầu tiên thường là lo. Nhưng loài nào làm tổ ở đó quyết định hoàn toàn việc nên làm g
Hai loài ong cho mật nhiều nhất và ít nhất trong tự nhiên Việt Nam đều có chung một điểm: không ai nuôi được chúng trong thùng. Lý do nằm ở chỗ chúng
Cổng vào nghề nuôi ong Việt Nam. So sánh các loài ong người ta thật sự nuôi được — ong dú, ong mật, ong nội, ong rừng — để chọn đúng loài trước khi bỏ tiền.