
Người ta quen gọi chung là ong dú. Nhưng dưới cái tên đó là nhiều loài khác nhau — khác về kích thước, về kiểu làm tổ, và quan trọng nhất: không phải loài nào cũng nuôi trong thùng được.
Chuyện này đáng biết vì nó giải thích vì sao có người bắt tổ hoang về nuôi rồi đàn cứ lụi dần, trong khi người khác cũng làm vậy lại thành công.
Điểm chung của cả nhóm: ngòi đốt thoái hoá nên không chích được. Khi bị làm phiền, chúng bu vào tóc và bò lên da — khó chịu chứ không đau.
Nhưng ngoài điểm chung đó thì khác nhau nhiều. Có loài nhỏ đến mức nhìn qua tưởng con ruồi nhỏ; có loài lớn hơn hẳn. Có loài làm tổ trong hốc cây, có loài trong hốc đất hoặc khe tường.
Ở Việt Nam có nhiều loài thuộc nhóm này, phân bố khác nhau theo vùng. Chỉ một số ít trong đó được nuôi phổ biến trong thùng — loài mà thị trường gọi là ong dú nuôi, có thể tách đàn và cho thu mật đều.
Cùng một con mà mỗi vùng một tên: dú, dò, rú, thợ nhỏ, ong muỗi và nhiều tên khác nữa. Ngược lại, cùng một cái tên ở hai tỉnh có khi chỉ hai con khác nhau.
Nên khi hỏi mua hoặc hỏi kinh nghiệm qua mạng, gọi tên không đủ để chắc là đang nói cùng một loài. Cách chắc hơn là hỏi bằng mô tả: con to cỡ nào so với hạt gạo, tổ làm trong cây hay trong đất, cửa tổ có ống sáp nhô ra không.
Khác biệt không nằm ở chỗ loài nào «dễ tính» hơn, mà ở ba thứ cụ thể:
Chịu được việc chuyển chỗ hay không. Có loài đổi vị trí là bỏ đi, có loài chấp nhận chỗ mới sau vài ngày. Đây là điều kiện đầu tiên để nuôi trong thùng.
Tách đàn được hay không. Không tách được thì mỗi tổ mãi là một tổ, và nghề không nhân lên được.
Lượng mật có đáng thu không. Nhiều loài nhỏ quá, một năm gom được lượng mật quá ít để nói tới chuyện thu hoạch — nhưng vẫn rất có ích cho việc thụ phấn trong vườn.
Loài được nuôi phổ biến hiện nay đạt cả ba. Đó là lý do nó thành loài chính của nghề, chứ không phải vì nó quý hơn.
| Loài nuôi phổ biến | Nhiều loài hoang khác | |
|---|---|---|
| Chuyển chỗ | Chấp nhận được | Nhiều loài bỏ đi |
| Tách đàn | Làm được | Khó hoặc chưa ai làm |
| Lượng mật | Ít nhưng thu được | Quá ít để thu |
| Thụ phấn cho vườn | Tốt | Cũng rất tốt |
| Có nên bắt về nuôi | Mua tổ đã thuần hơn | Nên để nguyên chỗ |
Phản xạ đầu tiên của nhiều người là bắt về cho vào thùng. Cân nhắc lại:
Nếu không xác định được loài thì khả năng cao là bắt về rồi đàn lụi dần — mất một tổ đang sống tốt để đổi lấy kinh nghiệm.
Nếu nó đang ở chỗ không vướng ai thì để nguyên có lợi hơn: nó vẫn thụ phấn cho vườn, và mình có sẵn một tổ để quan sát, học cách nó ra vào theo mùa.
Chỉ nên chuyển khi tổ nằm ở chỗ sắp bị phá — cây sắp đốn, tường sắp đập. Lúc đó chuyển là cứu, và nên nhờ người có kinh nghiệm làm cùng.
Còn nếu mục tiêu là nuôi thật sự thì mua tổ giống của loài đã được nuôi chắc ăn hơn nhiều so với bắt tổ hoang. Phần kỹ thuật nuôi loài này đã có người đi trước đúc kết khá đầy đủ — có thể xem thêm ở ongdu.com trước khi bắt đầu.
Đừng coi chúng là loài kém. Nhóm ong không ngòi hoang là lực lượng thụ phấn quan trọng của cây bản địa, nhất là những loài hoa nhỏ mà ong mật không lui tới.
Chúng cũng là dấu hiệu đọc được: vườn có nhiều tổ hoang tự nhiên nghĩa là quanh đó nguồn hoa còn tốt và ít thuốc — điều kiện đó cũng chính là điều kiện để nuôi ong dú thành công.
Nhìn ba thứ: kích thước con so với hạt gạo, chỗ làm tổ (hốc cây, hốc đất, khe tường), và cửa tổ — có ống sáp nhô ra hay chỉ là lỗ trơn. Chụp ảnh gần rồi hỏi người nuôi trong vùng hoặc hội nuôi ong địa phương là cách thực tế nhất.
Không chích được, nhưng khi bị làm phiền thì bu vào tóc, bò lên da và có loài cắn nhẹ. Khó chịu chứ không nguy hiểm — đó là lý do nhiều gia đình có trẻ nhỏ chọn nhóm này thay vì ong mật.
Về nguyên tắc là mật thật, nhưng lượng quá ít để nói tới thu hoạch, và lấy mật của tổ hoang thường làm hỏng cả tổ. Nếu muốn có mật thì nuôi loài nuôi được, đừng động vào tổ hoang.
Có người làm được, nhưng nên đặt cách nhau và quay cửa khác hướng như với hai tổ cùng loài. Rủi ro thật nằm ở chỗ khác: mật và keo của hai loài có thể khác nhau, nên phải để riêng từ lúc thu, trộn rồi thì không tách lại được.
Vì đó là loài hội đủ ba điều kiện để thành nghề: chuyển chỗ được, tách đàn được, và thu được mật. Các loài còn lại không kém, chỉ là chưa ai tìm ra cách nuôi chúng có hiệu quả — và có thể mãi mãi hợp hơn với việc sống hoang.
Người nuôi ong là nhóm nhận ra sớm nhất, vì họ nhìn vào cùng một vùng suốt nhiều năm. Và điều họ thấy cũng liên quan trực tiếp tới đàn của chính họ.
Một nghề rất cũ, rất nguy hiểm, và đang thu hẹp lại vì những lý do không liên quan gì tới kỹ thuật.
Phần lớn loài ong không sống thành đàn, không có mật để lấy, và không ai nuôi được. Nhưng chúng làm phần lớn việc thụ phấn trong vườn nhà.
Thấy ong ra vào một cái hốc trong tường hay gốc cây thì phản ứng đầu tiên thường là lo. Nhưng loài nào làm tổ ở đó quyết định hoàn toàn việc nên làm g
Hai loài ong cho mật nhiều nhất và ít nhất trong tự nhiên Việt Nam đều có chung một điểm: không ai nuôi được chúng trong thùng. Lý do nằm ở chỗ chúng
Cổng vào nghề nuôi ong Việt Nam. So sánh các loài ong người ta thật sự nuôi được — ong dú, ong mật, ong nội, ong rừng — để chọn đúng loài trước khi bỏ tiền.