
Có một việc chia rất rõ hai nhóm người nuôi ong: người nuôi ong mật gần như bắt buộc phải biết cho ăn bổ sung, người nuôi ong dú hầu như không đụng tới.
Hiểu vì sao lại thế thì hiểu luôn khác biệt lớn nhất giữa hai nghề.
Một đàn ong mật nuôi trong thùng cầu là một quần thể rất đông — hàng vạn con. Đàn đông thì mỗi ngày tiêu thụ một lượng lớn, và khi ngoài trời hết hoa thì không có cách nào bù bằng việc bay xa hơn.
Người nuôi lại còn lấy mật đi. Mật trong cầu chính là kho dự trữ của đàn, quay mật là rút bớt kho đó. Nếu quay sát quá rồi gặp ngay quãng không hoa thì đàn rơi vào đói thật.
Nên giai đoạn giữa hai mùa hoa — người trong nghề hay gọi là mùa giáp hạt — là lúc đàn có thể chết vì hết cái ăn chứ không phải vì bệnh.
Đó là lý do cho ăn bổ sung là kỹ thuật cơ bản của nghề nuôi ong mật, không phải việc làm thêm.
Ba lý do chồng lên nhau:
Đàn nhỏ hơn nhiều. Một tổ ong dú chỉ vài nghìn con, nên lượng tiêu thụ mỗi ngày thấp hơn hẳn.
Ăn tạp hơn về nguồn hoa. Ong dú lấy phấn và mật từ rất nhiều loại hoa nhỏ mà ong mật ít để ý — hoa cỏ dại, hoa rau, hoa cây bụi ven vườn. Vườn nhà có cây quanh năm thì hiếm khi trắng nguồn hoàn toàn.
Người nuôi lấy ít hơn nhiều. Mật ong dú thu được rất ít, và phần lớn người nuôi chỉ thu một hai lần trong năm, chừa lại kho của đàn.
Kết quả là đàn ong dú thường tự xoay xở được. Không phải vì nó khoẻ hơn, mà vì cái mô hình nuôi nó nhẹ hơn.
| Ong mật (nội, ý) | Ong dú | |
|---|---|---|
| Quy mô đàn | Hàng vạn con | Vài nghìn con |
| Nguồn hoa | Cần vùng hoa lớn | Hoa nhỏ quanh vườn cũng đủ |
| Lượng người nuôi lấy đi | Nhiều, nhiều lần trong mùa | Ít, một hai lần/năm |
| Cho ăn bổ sung | Kỹ thuật cơ bản, phải biết | Hiếm khi cần |
| Rủi ro mùa giáp hạt | Cao — đàn có thể đói | Thấp |
Hai nhóm khác nhau, giải quyết hai vấn đề khác nhau — và người mới hay lẫn.
Thay phần mật: nước đường pha, cho đàn năng lượng để sống qua quãng không hoa. Đây là cái người ta nói tới khi bảo «cho ong ăn đường».
Thay phần phấn: cái này ít người ngoài nghề biết. Phấn hoa mới là nguồn đạm để nuôi ấu trùng — thiếu phấn thì đàn không nuôi được lứa mới, và đàn ngừng đẻ thì vài tuần sau là suy hẳn dù trong thùng vẫn còn mật.
Nên một đàn «đủ ăn» mà vẫn teo dần thường là thiếu phấn chứ không thiếu mật.
Liều lượng, cách pha, thời điểm cụ thể thì khác nhau theo vùng và theo giống — chỗ này nên học trực tiếp từ người nuôi tại chỗ hoặc hội nuôi ong địa phương, đừng làm theo con số đọc trên mạng.
Cho ăn trong lúc đang có hoa và sắp quay mật. Đường ăn vào sẽ nằm lẫn trong mật thu được. Đây là lý do mật «có đường» xuất hiện mà người nuôi không cố ý gian — họ chỉ làm sai thời điểm.
Nguyên tắc: cho ăn là để giữ đàn sống qua quãng đói, không phải để tăng sản lượng. Hai chuyện đó không được lẫn vào nhau.
Để thức ăn hở ngoài thùng. Đàn khác đánh hơi được sẽ kéo tới cướp, và cảnh cướp mật giữa các đàn trong một trại có thể làm đàn yếu chết hẳn. Thức ăn phải đặt bên trong thùng, chỉ đàn đó ăn được.
Dù ít khi phải cho ăn, có hai tình huống đàn ong dú cũng gặp khó:
Đàn mới tách hoặc mới chuyển về đúng lúc ngoài trời ít hoa — nó vừa phải làm quen chỗ mới vừa không kiếm được gì. Đây là quãng dễ mất đàn nhất của người mới nuôi.
Vùng trồng độc canh, hết vụ là trắng hoa trên diện rộng. Vườn nhà có vài cây thì không đủ bù.
Cách xử lý hợp lý hơn cho ong dú không phải cho ăn, mà là trồng thêm cây có hoa rải rác trong năm quanh chỗ đặt thùng — hoa nhỏ, nở lệch mùa nhau. Cái đó giải quyết gốc vấn đề và không có rủi ro lẫn đường vào mật.
Không đáng tin. Màu và độ đặc thay đổi theo mùa hoa nên không dùng làm căn cứ. Cách chắc chắn là kiểm nghiệm, còn cách thực tế của người mua là chọn người bán nói rõ được mật lấy mùa nào, từ vùng hoa gì.
Có người làm, nhưng nên hỏi người nuôi có kinh nghiệm trong vùng trước. Tổ ong dú có cấu trúc khác hẳn thùng cầu, đặt thức ăn vào không đúng cách dễ làm ẩm và mốc bên trong — hại hơn là để yên.
Vì mật là năng lượng cho ong trưởng thành, còn phấn là đạm để nuôi lứa non. Thiếu mật thì đàn đói ngay và thấy ngay; thiếu phấn thì đàn vẫn bay ra vào bình thường trong khi không có lứa kế tiếp — đến lúc nhận ra thì đã mất một thế hệ.
Ít thùng thì áp lực lên vùng hoa quanh đó nhẹ hơn, nên đỡ hơn thật. Nhưng nếu vùng đó trắng hoa cả quãng dài thì một thùng cũng đói như mười thùng — số lượng không cứu được chuyện không có nguồn.
Đó là một lý do thật khiến nhiều người chọn ong dú để bắt đầu — ít việc bắt buộc theo lịch hơn. Nhưng nếu mục tiêu là sản lượng mật thì ong mật vẫn là hướng đúng, và khi đó cho ăn bổ sung là kỹ năng phải học chứ không né được.
Không phải ai nuôi ong mật cũng làm trại lớn hay đi du mục. Nuôi vài đàn trong vườn được — nhưng khác ong dú ở bốn chỗ phải chuẩn bị trước.
Không phải ong dú miễn nhiễm. Lý do nằm ở quy mô đàn, cách nuôi, và một đặc điểm trong cách chúng xây tổ.
Nuôi ong du mục là một nhánh riêng của nghề ong mật. Hiểu vì sao nó tồn tại thì hiểu luôn giới hạn lớn nhất của nghề nuôi ong dú.
Sáng ra thùng trống trơn, hôm trước vẫn bình thường. Nhưng đàn không quyết định trong một đêm — dấu hiệu đã có từ trước, chỉ là người mới chưa biết nh
Cùng gọi là nuôi ong mật, nhưng nuôi ong Ý là nghề rong ruổi theo mùa hoa còn nuôi ong nội là nghề ngồi một chỗ. Chọn nhầm hướng thì không phải chuyện
Cổng vào nghề nuôi ong Việt Nam. So sánh các loài ong người ta thật sự nuôi được — ong dú, ong mật, ong nội, ong rừng — để chọn đúng loài trước khi bỏ tiền.